Amora
Bồ Đào Nha
Amora Resultados mais recentes
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Amora ghi bàn cứ mỗi 97 phút trong Giải hạng nhì quốc gia Bồ Đào Nha
Amora ghi trung bình 0.93 bàn mỗi trận
Amora là đội đầu tiên ghi bàn trong 25% trong suốt Giải hạng nhì quốc gia Bồ Đào Nha
Amora không ghi được bàn trong 36% tại Giải hạng nhì quốc gia Bồ Đào Nha
Bàn thua
Amora để thủng lưới cứ mỗi 65 phút tại Giải hạng nhì quốc gia Bồ Đào Nha
Amora để thủng lưới trung bình 1.39 bàn mỗi trận
Amora đạt được 25% trận giữ sạch lưới tại Giải hạng nhì quốc gia Bồ Đào Nha
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Amora đã tham gia trong Giải hạng nhì quốc gia Bồ Đào Nha
Amora tổng số bàn thắng mỗi trận 2.32 trong mỗi trận tại Giải hạng nhì quốc gia Bồ Đào Nha
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 43% đối với Amora tại Giải hạng nhì quốc gia Bồ Đào Nha
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 86% đối với Amora tại Giải hạng nhì quốc gia Bồ Đào Nha
CDG thống kê
Amora đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 47% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia Bồ Đào Nha
Amora ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 8% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia Bồ Đào Nha
Amora ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 29% trận đấu của đội này tại Giải hạng nhì quốc gia Bồ Đào Nha
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Amora ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 36% số bàn thắng trong Giải hạng nhì quốc gia Bồ Đào Nha
Amora chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 22% số bàn thắng trong Giải hạng nhì quốc gia Bồ Đào Nha
Amora chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 71-80 phút, chiếm 18% số bàn thắng trong Giải hạng nhì quốc gia Bồ Đào Nha
Amora ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 40% số bàn thắng trong Giải hạng nhì quốc gia Bồ Đào Nha
Amora chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 22% số bàn thắng trong Giải hạng nhì quốc gia Bồ Đào Nha
Amora chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 61-75 phút, chiếm 22% số bàn thắng trong Giải hạng nhì quốc gia Bồ Đào Nha
Kèo Chấp Thống Kê
Amora ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 93% trong Giải hạng nhì quốc gia Bồ Đào Nha
Trong hiệp một, Amora ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 93% trong Giải hạng nhì quốc gia Bồ Đào Nha
Trong hiệp hai, Amora ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 86% trong Giải hạng nhì quốc gia Bồ Đào Nha
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Amora thắng bằng thẻ trong 33% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia Bồ Đào Nha
Amora có trung bình 2.68 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia Bồ Đào Nha
Trong hiệp một, Amora thắng bằng thẻ trong 18% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia Bồ Đào Nha
Trong hiệp một, Amora có trung bình 0.68 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia Bồ Đào Nha
Trong hiệp hai, Amora thắng bằng thẻ trong 25% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia Bồ Đào Nha
Trong hiệp hai, Amora có trung bình 2.00 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia Bồ Đào Nha
Phạt Góc Thống Kê
Amora thắng bằng quả phạt góc trong 36% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia Bồ Đào Nha
Amora có trung bình 5.86 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia Bồ Đào Nha
Trong hiệp một, Amora thắng bằng quả phạt góc trong 40% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia Bồ Đào Nha
Amora có trung bình 2.57 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia Bồ Đào Nha
Trong hiệp hai, Amora thắng bằng quả phạt góc trong 22% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia Bồ Đào Nha
Amora có trung bình 3.29 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia Bồ Đào Nha
Thống Kê Cầu Thủ
- No data for selected season
Amora Bàn
| # | Hình thức Liga 3 25/26, Group B | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 18 | 12 | 2 | 4 | 27:16 | 11 | 38 | |
| 2 | 18 | 9 | 7 | 2 | 28:19 | 9 | 34 | |
| 3 | 18 | 7 | 7 | 4 | 29:18 | 11 | 28 | |
| 4 | 18 | 6 | 7 | 5 | 15:14 | 1 | 25 | |
| 5 | 18 | 6 | 4 | 8 | 16:17 | -1 | 22 | |
| 6 | 18 | 6 | 4 | 8 | 19:19 | 0 | 22 | |
| 7 | 18 | 5 | 6 | 7 | 19:22 | -3 | 21 | |
| 8 | 18 | 6 | 3 | 9 | 17:23 | -6 | 21 | |
| 9 | 18 | 3 | 8 | 7 | 13:21 | -8 | 17 | |
| 10 | 18 | 2 | 8 | 8 | 10:24 | -14 | 14 |
- Promotion round
- Relegation Round
| # | Hình thức Liga 3 25/26, Relegation Round, Group 2 | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 10 | 6 | 0 | 4 | 16:8 | 8 | 26 | |
| 2 | 10 | 5 | 2 | 3 | 11:10 | 1 | 24 | |
| 3 | 10 | 4 | 2 | 4 | 10:11 | -1 | 19 | |
| 4 | 10 | 5 | 2 | 3 | 13:11 | 2 | 18 | |
| 5 | 10 | 4 | 1 | 5 | 14:14 | 0 | 16 | |
| 6 | 10 | 2 | 1 | 7 | 7:17 | -10 | 13 |
- Relegation